Saturday, December 9
Hotline: 0969655528 - Địa Chỉ: Số 135 Phố Lãng Yên – Phường Thanh Lương – Hai Bà Trưng – Hà Nội

TÊN 12 CUNG HOÀNG ĐẠO BẰNG TIẾNG NHẬT (PHẦN 1)

Google+ Pinterest LinkedIn Tumblr +

Bạn yêu thích đất nước Nhật, đam mê học tiếng Nhật hay hiểu biết về văn hóa Nhật Bản. Bạn tò mò không biết cung hoàng đạo của mình trong tiếng Nhật là gì? Bạn muốn khám phá những bí ẩn về tính cách bản thân. Các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ HAATO tìm hiểu về các tên gọi và cùng khám phá cung hoàng đạo qua bài viết sau đây nhé.

1. Bạch Dương (21/3 – 19/4) – 牡羊座(おひつじざ): Chính trực, nghĩa khí, ấm áp.
Tính chất chung: cung số của người chủ nhân, người thủ lĩnh
Sao chiếu mệnh: sao Hỏa (biểu tượng cho khát vọng, quyền lực, cạnh tranh, chiến tranh, bạo lực và lòng can đảm)
Biểu tượng: con cừu đực
Ngày trong tuần: thứ Ba
Đá tượng trưng: kim cương, hồng ngọc (ruby), ngọc thạch anh đỏ
Nguyên tố: lửa
Kim loại: sắt
Động vật: sói, gà trống
Màu sắc: màu đỏ thắm, cam
Hoa: hoa cẩm chướng, hoa anh túc, hoa tulip, cây đậu chổi
Bộ phận cơ thể: đầu, khuôn mặt
Hẹn hò với: Sư Tử, Nhân Mã
Làm bạn với: Cự Giải, Ma Kết
Các cung không hợp: Thiên Bình
Con số may mắn: 1 và 9

2. Kim Ngưu (20/4 – 20/5) – 牡牛座 (おうしざ): Thật thà, lương thiện, dễ mềm lòng, hướng nội.
Sao chiếu mạng: sao Kim (biểu trưng cho sự quyến rũ, tình cảm nồng nàn, sự sở hữu, văn hóa, sự ngọt ngào, tính nghệ thuật và ca hát)
Tính chất chung: tượng trưng cho những người có tổ chức
Biểu tượng: bò đực, hải cẩu
Ngày trong tuần: thứ Sáu
Màu sắc: hồng, xanh lục
Đá may mắn: ngọc lục bảo, ngọc bích, ngọc lam
Nguyên tố: đất
Hẹn hò với: Xử Nữ, Ma Kết
Làm bạn với: Sư Tử, Bảo Bình
Cung không hợp: Bọ Cạp
Con số may mắn: 2 và 8

3. Song Tử (21/5 – 21/6) – 双子座 (ふたござ): Tự kỷ, hài hước, yêu thương cuồng nhiệt.
Tính chất chung: là người không kiên định, hay thay đổi
Sao chiếu mệnh: sao Thủy (biểu tượng cho sự thông minh, khả năng diễn đạt và giao tiếp)
Biểu tượng: 2 anh em song sinh
Ngày trong tuần: thứ Tư
Đá may mắn: ngọc bích, quặng Manhetit (quặng sắt từ), ngọc mắt mèo, đá mã não
Nguyên tố: không khí
Màu sắc: xanh lá cây, xanh da trời, xám
Hoa: cúc, cỏ lưu ly
Kim loại: thuỷ ngân
Bộ phận cơ thể: phổi, cánh tay
Nước hoa: cây bách xù, hoa oải hương, quýt
Động vật: con vẹt, con khỉ, con sóc
Hẹn hò với: Thiên Bình, Bảo Bình
Làm bạn với: Xử Nữ, Song Ngư
Cung không hợp: Nhân Mã
Con số may mắn: 3, 4 và 7.

4. Cự Giải (22/6 – 22/7) – 蟹座 (かにざ): Nhạy cảm, trọng thể diện, giàu đức hy sinh.
Biểu tượng: Con cua
Tính chất chung: là người chủ nhân, người thủ lĩnh
Ngày trong tuần: thứ Hai
Sao chiếu mệnh: Mặt trăng (tượng trưng cho tính bản năng, tâm trạng, khát vọng, sự quyến rũ, sự trưởng thành và nhận thức)
Đá: ngọc trai, ngọc lục bảo, ngọc mắt mèo, đá mặt trăng
Màu sắc: xám, bạc, trắng
Hoa: huệ tây (loa kèn), hoa nhài, cây dành dành
Kim loại: bạc
Động vật: thiên nga, mèo, thỏ rừng
Đặc trưng: màu đỏ thắm
Bộ phận cơ thể: ngực, bộ tiêu hóa
Cung hợp: Bò Cạp và Song Ngư
Cung không hợp: Ma Kết
Làm bạn với: Bạch Dương, Thiên Bình
Con số may mắn: 4 và 6

5. Sư Tử (23/7 – 22/8) – 獅子座 (ししざ): Kiêu hãnh, dứt khoát, cư xử đẹp với bạn bè.
Tính chất chung: tượng trưng cho những người có tổ chức
Sao chiếu mạng: Mặt Trời (tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực, vị thế, năng lượng dồi dào và sự quyến rũ)
Biểu tượng: Sư Tử
Ngày trong tuần: Chủ nhật
Đá may mắn: hồng ngọc, kim cương, đá ruby
Nguyên tố: lửa
Kim loại: vàng
Màu sắc: đỏ, vàng, cam
Hoa: hướng dương, hoa trinh nữ
Động vật: chó, báo, chim hoàng yến
Bộ phận cơ thể: trái tim, lưng
Con số may mắn: 1, 4 và 6
Hẹn hò với: Bạch Dương, Nhân Mã
Làm bạn với: Kim Ngưu, Bọ Cạp
Cung không hợp: Bảo Bình
Con số may mắn: 1, 4 và 6

6. Xử Nữ (23/8 – 23/9) – 乙女座 (おとめざ): Rất sợ cô đơn.
Tính chất chung: là người không kiên định, hay thay đổi
Nguyên tố: đất
Sao chiếu mạng: sao Thủy (tượng trưng cho sự hợp lý, nhận thức, sự tận tâm và giao tiếp)
Biểu tượng: Trinh nữ
Ngày trong tuần: thứ Tư
Màu sắc: những gam màu nhạt hoặc bạc, những vật liệu lung linh (trắng, vàng, xanh lá cây, nâu, màu tía phớt xanh)
Hoa: cỏ roi ngựa, lan dạ hương.
Kim loại: thuỷ ngân.
Động vật: chó, chim nhạn.
Bộ phận cơ thể: dạ dày, nội tạng
Hẹn hò với: Kim Ngưu, Ma Kết
Làm bạn với: Song Tử, Nhân Mã
Cung không hợp: Song Ngư, Thiên Bình
Đá may mắn: đá Xacdonic, ngọc bích, ngọc lục bảo, đá topaz, kim cương và ngọc trai
Con số may mắn: Số 2, 5 và 7

Share.

About Author

Leave A Reply